bọ hà

bọ hà

Nông dân đang kiểm tra những củ khoai tây bị bọ hà phá hoại.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài côn trùng nhỏ, thuộc bộ Cánh cứng, thường sống ký sinh trên các loại củ, đặc biệt khoai lang: "bọ " một loại sâu bọ vòi dài, thường đục lỗ gây hại cho củ khoai lang, làm giảm năng suất chất lượng nông sản.
    • Cách gọi dân gian: Trong đời sống nông thôn, "bọ " còn được dùng để chỉ chung các loại sâu bọ nhỏ gây hại cho cây trồng, đặc biệt khoai tây khoai lang.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bọ thường xuất hiện nhiều vào mùa mưa, phá hoại các ruộng khoai lang. (Loại sâu bọ này thường hoạt động mạnh khi thời tiết ẩm ướt, gây hại cho khoai lang.)
    • Nhà nông phải phun thuốc trừ sâu để diệt bọ bảo vệ mùa màng. (Người nông dân cần dùng thuốc bảo vệ thực vật để tiêu diệt loại côn trùng này.)
    • Củ khoai lang bị bọ đục thành nhiều lỗ nhỏ, không thể ăn được. (Củ khoai bị sâu bọ phá hoại, chất lượng giảm sút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bọ khoai lang": cụm từ chỉ loài bọ chuyên phá hoại khoai lang.

    • Bọ khoai lang loài gây hại chính cho các vùng trồng khoaimiền Bắc. (Loài sâu bọ này mối đe dọa lớn đối với nông nghiệp.)
  • "phòng trừ bọ ": các biện pháp kỹ thuật để ngăn chặn sự phát triển của bọ .

    • Phòng trừ bọ bằng cách luân canh cây trồng sử dụng giống kháng sâu. (Các phương pháp canh tác giúp giảm thiểu tác hại của loài côn trùng này.)
Biến thể từ gần giống
  • Bọ (danh từ): từ chung để chỉ các loài côn trùng nhỏ, thường cánh cứng hoặc cánh mềm.

    • Bọ cánh cứng thường gây hại cho cây trồng. (Loại côn trùng này lớp vỏ cứng bảo vệ cơ thể.)
  • (dan từ): trong "bọ ", "" một phần của tên gọi, không có nghĩa độc lập rõ ràng, nhưng thường liên quan đến loài gây hại.

Từ đồng nghĩa
  • Sâu bọ: chỉ chung các loài côn trùng nhỏ, thường hại cho cây trồng.
  • Côn trùng gây hại: nhóm sinh vật nhỏ bé phá hoại nông sản.
  • Mọt: loại sâu bọ nhỏ, thường đục lỗ ăn hại ngũ cốc hoặc củ.
Thành ngữ liên quan
  • Bọ đục khoét: hình ảnh ẩn dụ chỉ sự phá hoại âm thầm, từ từ.
    • Công việc làm ăn thua lỗ như bọ đục khoét tài sản gia đình. (Sự suy giảm dần dần, khó nhận thấy nhưng nguy hại.)

Từ chứa "bọ hà"